Đánh giá thực địa về các phân vùng biển, năng lực hạ tầng cảng bến và chuỗi cung ứng cơ khí chế tạo phục vụ các mục tiêu phát triển điện gió ngoài khơi của Việt Nam.
Theo các báo cáo dự báo thị trường của Hội đồng Năng lượng Gió Toàn cầu (GWEC), Việt Nam được nhận định có tiềm năng đạt quy mô công suất lắp đặt mới điện gió ngoài khơi thuộc nhóm 5 thị trường lớn nhất khu vực châu Á – Thái Bình Dương (APAC) trong giai đoạn 2031–2035. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc chuẩn bị các điều kiện thực địa về hạ tầng bãi chế tạo, chuỗi cung ứng cơ khí và phân vùng biển đóng vai trò quyết định.
1. Phân bổ địa lý các vùng biển phát triển điện gió
Hoạt động khảo sát và định hướng phát triển điện gió ngoài khơi của Việt Nam hiện đang được tập trung vào các vùng biển có điều kiện tự nhiên thích hợp về tốc độ gió và độ sâu đáy biển:
- Vùng biển Nam Trung Bộ (Bình Thuận & Ninh Thuận): Đây là khu vực có tốc độ gió trung bình năm cao, thường đạt trên 9 m/s ở độ cao 100 mét. Địa hình đáy biển dốc tương đối nhanh, thích hợp cho các dự án móng cố định (jacket) ở vùng nước nông cận bờ và là khu vực tiềm năng để nghiên cứu thử nghiệm công nghệ móng nổi (floating) ở các vùng nước sâu hơn trong dài hạn.
- Khu vực Vịnh Bắc Bộ (Hải Phòng & Quảng Ninh): Đặc trưng bởi vùng nước nông dưới 30 mét và nằm gần các trung tâm tiêu thụ điện lớn phía Bắc. Vùng biển này thuận lợi cho các thiết kế móng cố định đóng trực tiếp xuống đáy biển, giúp tiết giảm chi phí lắp đặt và rủi ro thi công.
- Vùng biển phía Nam (Bà Rịa–Vũng Tàu đến Cà Mau): Với đặc điểm thềm lục địa rộng và nông, vùng biển này phù hợp với các dự án điện gió gần bờ (intertidal) và móng cố định quy mô vừa phải, có điều kiện thi công ít phức tạp về mặt hải dương học.
2. Năng lực hạ tầng bãi chế tạo và cảng dịch vụ chuyên dụng
Lợi thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực là hệ thống hạ tầng bãi chế tạo (fabrication yard) và dịch vụ cảng biển hiện có, tập trung chủ yếu tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Hệ thống hạ tầng này được hình thành từ hoạt động xây lắp dầu khí biển (Offshore Oil & Gas) và đang được chuyển đổi công năng để phục vụ điện gió ngoài khơi:
- Sức chịu tải của hệ thống bãi chế tạo: Các bãi chế tạo cơ khí hàng hải tại Vũng Tàu có diện tích lớn với sức chịu tải nền bãi đạt từ 20 đến 40 tấn trên mỗi mét vuông. Đây là thông số kỹ thuật cần thiết để thực hiện công tác lắp ráp, di chuyển và bốc xếp (load-out) các cấu kiện thép siêu trường siêu trọng như móng chân đế (jacket) có trọng lượng từ 1.000 đến hơn 2.000 tấn.
- Khả năng tự chủ kỹ thuật chế tạo: Các nhà thầu cơ khí trong nước có năng lực thực hiện các công đoạn từ thiết kế chi tiết, gia công cắt ống thép đường kính lớn, hàn chuyên dụng cho đến kiểm tra không phá hủy (NDT). Năng lực này đã được chứng minh qua các hợp đồng chế tạo và xuất khẩu móng chân đế, trạm biến áp ngoài khơi cho các dự án điện gió tại Đài Loan (Trung Quốc) và khu vực châu Âu.
- Hạ tầng luồng hàng hải và cảng nước sâu: Vị trí các bãi chế tạo nằm sát luồng hàng hải nước sâu giúp các tàu vận chuyển chuyên dụng tiếp cận trực tiếp cầu cảng để nhận bàn giao các cấu kiện nặng, hạn chế tối đa rủi ro và chi phí hậu cần đường biển.
3. Thực trạng nội địa hóa chuỗi cung ứng thiết bị
Đối với chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi, năng lực sản xuất trong nước hiện đang được phân tách rõ rệt theo từng nhóm cấu phần thiết bị:
- Các cấu phần đã làm chủ: Doanh nghiệp trong nước đã sản xuất và xuất khẩu ổn định các sản phẩm cột tháp thép tháp gió và móng chân đế đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Đồng thời, năng lực thiết kế, chế tạo phần cơ khí vỏ giàn (topside) và tích hợp thiết bị điện cho các trạm biến áp ngoài khơi (OSS) cũng đã được khẳng định thông qua các dự án thực tế.
- Các cấu phần phụ thuộc nhập khẩu: Những thiết bị có hàm lượng công nghệ đặc thù như cánh quạt turbine, hộp số, máy phát và cabin chứa máy phát (nacelle) hiện vẫn phải nhập khẩu từ các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) toàn cầu. Việc tự chủ các thiết bị này trong ngắn hạn vẫn là thách thức lớn, đòi hỏi các chương trình hợp tác chuyển giao công nghệ dài hạn.


